Cầm, kỳ, thi, họa: Tại sao người xưa lại đề cao việc học và chơi cờ?
Hãy tưởng tượng bức chân dung lý tưởng của một người có học thời xưa: ngồi bên cây đàn cổ cầm, trước mặt là một cuốn sách hay bức tranh thủy mặc, tay cầm bút lông. Và xen giữa những hình ảnh rất "văn" ấy, có một thứ tưởng như không liên quan: một bàn cờ. Trong bốn tài nghệ làm nên người quân tử — cầm, kỳ, thi, họa — "kỳ" chính là cờ: một trò chơi, theo nghĩa đen. Đàn là nghệ thuật, thơ là nghệ thuật, tranh là nghệ thuật — điều đó dễ hiểu. Nhưng vì sao một trò chơi lại được đặt ngang hàng, được cha ông bắt con cháu phải học hành nghiêm túc như học đàn học vẽ?
Trước hết, "kỳ" là cờ gì?
Một chi tiết ngôn ngữ nhỏ: cụm gốc trong văn hiến Trung Hoa là cầm kỳ thư họa — cầm (đàn cổ cầm), kỳ (cờ), thư (thư pháp), họa (tranh). Bốn môn này được ghi chung sớm nhất trong sách Pháp Thư Yếu Lục của Trương Ngạn Viễn, thế kỷ thứ 9 đời Đường; về sau, trong tiếng Việt, chữ "thi" (thơ) thường thay chữ "thư", thành cầm kỳ thi họa như chúng ta quen gọi ngày nay. Còn "kỳ" trong bộ tứ ấy, không phải cờ nào khác — chính là cờ vây: môn cờ lâu đời nhất trong ba môn cờ lớn, ra đời ở Trung Quốc cổ đại hàng nghìn năm trước, khi cờ tướng và cờ vua còn chưa thành hình. Sĩ đại phu xưa mà nói "học kỳ" là nói học cờ vây.
Lý do thứ nhất: bàn cờ là một vũ trụ thu nhỏ
Sử gia Ban Cố (32–92 sau Công nguyên) — tác giả bộ Hán Thư đồ sộ — đã viết riêng một bài luận về cờ vây tên là Dịch Chỉ, được coi là văn bản chuyên về cờ cổ nhất còn lưu lại đến nay. Mở đầu, ông viết những câu gần như một bản tuyên ngôn triết học: "Bàn cờ tất phải vuông, tượng trưng cho phép tắc của đất; đường kẻ tất phải thẳng, tượng trưng cho đức thần minh; quân cờ có đen có trắng, phân như âm với dương; quân trải ra khắp bàn, mô phỏng cả bầu trời sao." Và ông kết luận ván cờ chứa đủ: hình tượng của trời đất, phép tắc của bậc vương giả, quyền mưu của ngũ bá, và việc binh của thời Chiến Quốc.
Đọc kỹ sẽ thấy người xưa không hề coi cờ là trò tiêu khiển giết thời gian. Trong mắt họ, ngồi xuống bàn cờ là ngồi vào một mô hình của thế giới: có trật tự, có đối kháng, có nhân quả rõ ràng. Học cờ, vì thế, là một cách học cách vận hành của trời đất và xã tắc — bằng tay, bằng mắt, trong im lặng.
Lý do thứ hai: cờ vây là phép thử công bằng tuyệt đối
Ban Cố còn chỉ ra một điểm rất tinh: thời đó có một trò chơi theo ván khác rất phổ biến là lục bác, nhưng lục bác dùng xúc xắc — có may rủi xen vào. Cờ vây thì không. Không xúc xắc, không lá bài úp, không yếu tố ngẫu nhiên nào: hai người chơi có số quân như nhau, quân nào cũng giống hệt quân nào, thắng thua chỉ do nước đi. Trong một xã hội phong kiến mà thân phận con người chênh lệch từ lúc sinh ra, bàn cờ vây là nơi hiếm hoi mọi thứ đều bình đẳng trừ trí tuệ và bản lĩnh. Người xưa đề cao cờ một phần vì thế: nó là thước đo trung thực nhất của một con người — không đổ lỗi cho số phận được.
Lý do thứ ba: cờ dạy người ta chuyên tâm
Mạnh Tử, bậc á thánh của Nho gia, khi muốn giảng bài học về sự chuyên tâm đã không lấy ví dụ nào khác ngoài cờ. Trong sách Mạnh Tử (thiên Cáo Tử), ông kể về Dịch Thu — kỳ thủ giỏi nhất cả nước, cũng là kỳ thủ chuyên nghiệp đầu tiên được sử sách ghi tên. Dịch Thu dạy hai học trò cùng lúc: một người chuyên tâm trí chí, chỉ lắng nghe thầy; người kia tuy ngồi nghe mà lòng cứ nghĩ đến đàn thiên nga sắp bay qua, tính chuyện giương cung bắn. Kết quả không có gì lạ: người thứ hai học kém hơn hẳn — "chẳng phải vì trí tuệ kém hơn", Mạnh Tử kết luận, "mà vì không chuyên tâm". Câu chuyện ấy sinh ra thành ngữ chuyên tâm trí chí dùng đến tận ngày nay. Một trò chơi mà bậc á thánh dùng làm ví dụ mẫu cho đạo học tập — vị thế của nó trong mắt người xưa, thế là rõ.
Lý do thứ tư: cờ là cuộc đối thoại, và là phép tắc xử thế
Văn hóa cờ xưa còn nhìn ván cờ như một cuộc trò chuyện không lời — có cách gọi lưu truyền là thủ đàm, "nói chuyện bằng tay": hai người xa lạ, khác ngôn ngữ, vẫn có thể ngồi đối diện nhau hàng giờ và "hiểu" nhau qua từng nước đi. Kèm theo đó là cả một bộ lễ: hạ tử vô hối — quân đã đặt xuống thì không lấy lại; thắng không kiêu, thua không nản, không nói chuyện ồn ào làm phiền đối thủ. Người xưa tin rằng cách một người chơi cờ bộc lộ con người thật của họ — có câu lưu truyền "kỳ phẩm như nhân phẩm", xem phẩm cách chơi cờ là thấy phẩm cách làm người. Theo các ghi chép về Hàm Đan Thuần cuối thời Đông Hán, người xưa thậm chí đã chia kỳ thủ thành chín phẩm — mà phẩm ở đây không chỉ là sức cờ, còn gắn với cảnh giới và nhân cách. Chơi cờ, trong khung nhìn ấy, là một môn tu dưỡng trá hình.
Nhưng người xưa cũng dè chừng cờ — và đó mới là phần thành thật nhất
Sẽ là tô hồng nếu nói người xưa tung hô cờ vô điều kiện. Chính Khổng Tử, trong Luận Ngữ (thiên Dương Hóa), cũng nhắc đến trò chơi cờ — nhưng đọc kỹ nguyên văn, lời của ông là một cái khen rất chừng mực: "Ăn no suốt ngày, chẳng chịu dụng tâm vào việc gì, thật khó coi! Chẳng phải còn có trò chơi cờ đó sao? Chơi cờ, dù sao cũng còn hơn là ngồi không." Chu Hy đời Tống chú thích rõ: "dịch" ở đây là cờ vây. Nghĩa là với Khổng Tử, chơi cờ đứng trên sự lười biếng nhưng chưa hẳn đã là việc cao quý — nó là cách dùng trí óc tối thiểu đáng chấp nhận. Truyền thống còn có câu răn đối trọng: ngoạn vật tang chí — mê mải đồ chơi thì đánh mất chí hướng. Cờ mà gắn với ăn thua tiền bạc, với đam mê không điểm dừng, thì bị xếp vào hạng tệ nạn chứ chẳng ai đề cao.
Hiểu như vậy mới thấy hết ý đồ của bộ tứ cầm kỳ thi họa: người xưa không đề cao "trò chơi" — họ đề cao cách chơi. Đặt cờ bên cạnh cây đàn và bức tranh là đặt nó vào một khuôn khổ: chơi như một nghệ thuật, có lễ, có tâm, có chừng mực, để rèn người chứ không phải để đốt thời gian. Cũng một bàn cờ ấy, rơi ra ngoài khuôn khổ đó thì thành cờ bạc; nằm trong khuôn khổ đó thì thành tu dưỡng. Ranh giới không nằm ở trò chơi, mà nằm ở người chơi.
Vì sao lại là cờ vây mà không phải môn khác?
Đặt câu hỏi ngược lại cũng thú vị: trong bao nhiêu trò chơi, vì sao văn nhân chọn cờ vây để đưa vào hàng tứ nghệ? Ngoài tuổi đời lâu nhất, có lẽ vì ba đặc tính mà không môn cờ nào khác có đủ cả ba cùng lúc: không hề có may rủi — như Ban Cố đã thấy; mọi quân cờ đều giống hệt nhau — không có quân "vua" hay quân "hậu" sinh ra đã mạnh, sức mạnh chỉ đến từ vị trí và cách phối hợp, rất gần với lý tưởng trọng tài năng hơn trọng xuất thân; và thắng bằng lãnh thổ chứ không bằng tận diệt — ván cờ hay nhất không phải ván ăn sạch quân đối thủ, mà là ván mỗi bên đều sống, chỉ khác nhau ở phần đất mình gây dựng được. Một trò chơi như thế, với người xưa, tự nó đã là một bài học làm người.
Ngồi vào bàn cờ của hai nghìn năm trước
Ngày nay, thành ngữ "cầm kỳ thi họa" vẫn sống trong tiếng Việt như thước đo một con người tài hoa toàn diện — dù ít ai còn nhớ "kỳ" trong đó là một môn cờ từng được Ban Cố viết luận, được Mạnh Tử lấy làm ví dụ, và được Khổng Tử nhắc tên từ thế kỷ 6 trước Công nguyên. Trẻ em Á Đông ngày nay vẫn được cha mẹ cho học cờ vây để rèn tính tập trung và kiên nhẫn — chính là bài học của hai học trò Dịch Thu, hai nghìn ba trăm năm sau.
Và có lẽ cách gần nhất để hiểu vì sao người xưa coi trọng nó đến vậy, không phải là đọc thêm một bài luận nào nữa — mà là tự ngồi xuống, đặt quân đầu tiên lên điểm thiên nguyên, và cảm nhận sự im lặng rất đặc biệt của một ván cờ vây. Bạn có thể bắt đầu ngay trên covay.synerworlds.com: cờ vây miễn phí trên trình duyệt, không cần đăng ký. Chiếc bàn cờ vuông tượng trưng cho đất, những quân đen trắng phân như âm dương — vẫn nguyên như Ban Cố mô tả, chỉ khác là đối thủ của bạn hôm nay có thể là một engine, và nó thì chuyên tâm tuyệt đối, không bao giờ ngó lên trời chờ thiên nga bay qua.
Đọc tiếp: 6 dan, 9 dan là gì? Giải mã đẳng cấp trong cờ vây · Học cờ vây để làm kinh doanh: thắng bằng lãnh thổ, không phải bằng cách tiêu diệt đối thủ
Nguồn tham khảo
- Bách khoa toàn thư mở (bài "Tứ nghệ" và bài "Four arts"): bốn tài nghệ cầm–kỳ–thư–họa của sĩ đại phu; ghi chung sớm nhất trong "Pháp Thư Yếu Lục" của Trương Ngạn Viễn (thế kỷ 9); biến thể "thi" thay "thư" trong cách gọi tiếng Việt.
- Khổng Tử, "Luận Ngữ", thiên Dương Hóa, chương 22 — nguyên văn và chú giải của Chu Hy ("dịch" là cờ vây), đối chiếu bản dịch tiếng Việt.
- "Mạnh Tử", thiên Cáo Tử thượng — chuyện Dịch Thu và hai học trò; nguồn gốc thành ngữ "chuyên tâm trí chí" (專心致志).
- Ban Cố, "Dịch Chỉ" (弈旨) — văn bản chuyên về cờ vây cổ nhất còn lưu lại (trích trong "Nghệ Văn Loại Tụ" đời Đường); bản dịch đối chiếu trong tuyển tập Weiqi Classics.
Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nghĩ!